Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11 từ
WeChat (ứng dụng nhắn tin)
我们加个微信吧。
Wǒmen jiā ge Wēixìn ba.
Chúng ta kết bạn WeChat nhé.
kiểm tra và nhận (请查收 — cuối thư gửi kèm tệp)
报告在附件里,请查收。
Bàogào zài fùjiàn li, qǐng cháshōu.
Báo cáo ở trong tệp đính kèm, vui lòng kiểm tra.
gửi (tin nhắn, email, tệp)
我把文件发给你了。
Wǒ bǎ wénjiàn fā gěi nǐ le.
Tôi đã gửi văn bản cho bạn rồi.
trả lời, phản hồi (thư, tin nhắn)
我马上回复他。
Wǒ mǎshàng huífù tā.
Tôi trả lời anh ấy ngay.
hợp đồng
合同我已经看完了。
Hétóng wǒ yǐjīng kànwán le.
Hợp đồng tôi đã đọc xong rồi.
xác nhận
请确认一下时间。
Qǐng quèrèn yíxià shíjiān.
Vui lòng xác nhận lại thời gian.
nhận được; (trả lời tin nhắn) đã nhận
收到,谢谢!
Shōudào, xièxie!
Đã nhận, cảm ơn!
văn bản, tài liệu; tệp
这个文件很重要。
Zhège wénjiàn hěn zhòngyào.
Văn bản này rất quan trọng.
thư điện tử, email
我给客户发了一封邮件。
Wǒ gěi kèhù fāle yì fēng yóujiàn.
Tôi đã gửi một email cho khách hàng.
hộp thư (email)
请告诉我你的邮箱。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de yóuxiāng.
Cho tôi địa chỉ email của bạn.
quan trọng
明天的会议很重要。
Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào.
Cuộc họp ngày mai rất quan trọng.