Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
29 từ
càng ngày càng
天气越来越冷了。
Tiānqì yuèláiyuè lěng le.
Thời tiết càng ngày càng lạnh.
nếu (khẩu ngữ)
要是明天下雨,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
vừa … (一边…一边…: vừa … vừa …)
他一边吃饭一边看手机。
Tā yìbiān chī fàn yìbiān kàn shǒujī.
Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.
dùng, sử dụng
我可以用信用卡吗?
Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?
Tôi dùng thẻ tín dụng được không?
lại (đã xảy ra lần nữa); 又…又…: vừa … vừa …
这家饭馆的菜又便宜又好吃。
Zhè jiā fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī.
Món ăn của quán này vừa rẻ vừa ngon.
nên, cần phải
你应该早点儿买票。
Nǐ yīnggāi zǎo diǎnr mǎi piào.
Bạn nên mua vé sớm một chút.
bởi vì
因为下雨,所以我没去。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
tờ, tấm (lượng từ cho vật phẳng: giấy, ảnh, bàn, vé)
我要两张票。
Wǒ yào liǎng zhāng piào.
Tôi lấy hai vé.
lại, thêm (lần nữa — việc chưa làm); rồi mới
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.