Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11 từ
chuyển nhà
我们下个月搬家。
Wǒmen xià ge yuè bānjiā.
Tháng sau chúng tôi chuyển nhà.
nhà bếp
妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuò fàn.
Mẹ nấu cơm trong bếp.
phòng
我的房间不大,可是很干净。
Wǒ de fángjiān bú dà, kěshì hěn gānjìng.
Phòng tôi không to nhưng rất sạch.
nhà, căn nhà
他们买了一套新房子。
Tāmen mǎile yí tào xīn fángzi.
Họ đã mua một căn nhà mới.
gần đây, lân cận
附近有超市吗?
Fùjìn yǒu chāoshì ma?
Gần đây có siêu thị không?
sạch sẽ
这个房间很干净。
Zhège fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng này rất sạch.
phòng khách
客厅里有一个大电视。
Kètīng li yǒu yí ge dà diànshì.
Trong phòng khách có một cái ti vi to.
toà nhà; tầng
我住在五楼。
Wǒ zhù zài wǔ lóu.
Tôi ở tầng năm.
trong, bên trong (sau danh từ đọc nhẹ: li)
书包里有什么?
Shūbāo li yǒu shénme?
Trong cặp sách có gì?
thuê
我在学校附近租了一个房间。
Wǒ zài xuéxiào fùjìn zūle yí ge fángjiān.
Tôi đã thuê một phòng gần trường.
yên tĩnh
这儿很安静,很适合学习。
Zhèr hěn ānjìng, hěn shìhé xuéxí.
Ở đây rất yên tĩnh, rất hợp để học.