Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
12 từ
tủ lạnh
把牛奶放进冰箱里。
Bǎ niúnǎi fàng jìn bīngxiāng li.
Cho sữa vào tủ lạnh.
món (lượng từ cho món ăn)
这道菜是我妈妈做的。
Zhè dào cài shì wǒ māma zuò de.
Món này là mẹ tôi nấu.
đơn giản
这个问题很简单。
Zhège wèntí hěn jiǎndān.
Câu hỏi này rất đơn giản.
thịt
我不太吃肉。
Wǒ bú tài chī ròu.
Tôi không ăn thịt mấy.
chua
这个汤又酸又辣。
Zhège tāng yòu suān yòu là.
Canh này vừa chua vừa cay.
ngọt
这个西瓜很甜。
Zhège xīguā hěn tián.
Quả dưa hấu này rất ngọt.
đường; kẹo
咖啡里别放糖。
Kāfēi li bié fàng táng.
Đừng cho đường vào cà phê.
mặn
菜有点儿咸。
Cài yǒudiǎnr xián.
Món ăn hơi mặn.
muối
汤里放一点儿盐。
Tāng li fàng yìdiǎnr yán.
Cho một chút muối vào canh.
không … chút nào
这个菜一点儿也不辣。
Zhège cài yìdiǎnr yě bú là.
Món này không cay chút nào.
cá
我们晚上吃鱼吧。
Wǒmen wǎnshang chī yú ba.
Tối nay chúng ta ăn cá nhé.
cách làm
这道菜的做法很简单。
Zhè dào cài de zuòfǎ hěn jiǎndān.
Cách làm món này rất đơn giản.