Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
7 từ
cỡ (quần áo, giày)
这双鞋有大一点儿的尺码吗?
Zhè shuāng xié yǒu dà yìdiǎnr de chǐmǎ ma?
Đôi giày này có cỡ lớn hơn một chút không?
hời, đáng tiền
买两件更划算。
Mǎi liǎng jiàn gèng huásuàn.
Mua hai cái thì hời hơn.
mặc cả, trả giá
在市场买东西可以讲价。
Zài shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ jiǎngjià.
Mua đồ ở chợ có thể mặc cả.
kiểu dáng, mẫu
这个款式今年很流行。
Zhège kuǎnshì jīnnián hěn liúxíng.
Kiểu này năm nay rất thịnh hành.
ông chủ, bà chủ (cửa hàng); sếp
老板,这个多少钱?
Lǎobǎn, zhège duōshao qián?
Chị chủ ơi, cái này bao nhiêu tiền?
rẻ
能便宜一点儿吗?
Néng piányi yìdiǎnr ma?
Có thể rẻ hơn một chút không?
tiền mặt
你付现金还是用手机付?
Nǐ fù xiànjīn háishi yòng shǒujī fù?
Bạn trả tiền mặt hay trả bằng điện thoại?