Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
9 từ
đợi, chờ
我在门口等你。
Wǒ zài ménkǒu děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở cửa.
dự định, định
周末你打算做什么?
Zhōumò nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Cuối tuần bạn định làm gì?
gặp mặt
我们在哪儿见面?
Wǒmen zài nǎr jiànmiàn?
Chúng ta gặp nhau ở đâu?
có thể, có lẽ
他可能不来了。
Tā kěnéng bù lái le.
Có lẽ anh ấy không đến nữa.
cửa, cổng (lối vào)
我们在学校门口见。
Wǒmen zài xuéxiào ménkǒu jiàn.
Chúng ta gặp ở cổng trường nhé.
thời gian
对不起,我今天没有时间。
Duìbuqǐ, wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.
câu hỏi; vấn đề
没问题,明天见!
Méi wèntí, míngtiān jiàn!
Không vấn đề gì, mai gặp nhé!
cùng nhau
我们一起去吃饭吧。
Wǒmen yìqǐ qù chī fàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn nhé.
rảnh, có thời gian
你明天晚上有空吗?
Nǐ míngtiān wǎnshang yǒu kòng ma?
Tối mai bạn có rảnh không?