Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
8 từ
khá tốt, không tệ
你的汉语说得不错。
Nǐ de Hànyǔ shuō de búcuò.
Tiếng Trung của bạn nói khá đấy.
tương lai, sau này
将来我想当老师。
Jiānglái wǒ xiǎng dāng lǎoshī.
Sau này tôi muốn làm giáo viên.
mà nói (对 … 来说: đối với … mà nói)
对我来说,健康最重要。
Duì wǒ láishuō, jiànkāng zuì zhòngyào.
Đối với tôi, sức khoẻ quan trọng nhất.
lý tưởng, ước mơ
你的理想是什么?
Nǐ de lǐxiǎng shì shénme?
Ước mơ của bạn là gì?
thực hiện, biến thành hiện thực
祝你早日实现理想!
Zhù nǐ zǎorì shíxiàn lǐxiǎng!
Chúc bạn sớm thực hiện được ước mơ!
thu nhập
这个工作收入不错。
Zhège gōngzuò shōurù búcuò.
Công việc này thu nhập khá.
lựa chọn
你为什么选择这个专业?
Nǐ wèishénme xuǎnzé zhège zhuānyè?
Vì sao bạn chọn chuyên ngành này?
tự mình, bản thân
我想开一家自己的公司。
Wǒ xiǎng kāi yì jiā zìjǐ de gōngsī.
Tôi muốn mở một công ty của riêng mình.