Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
1800 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 2 / 30 · từ 61–120
- 病毒bìngdúvi-rút
- 播bōphát sóng; gieo (hạt)
- 播种bōzhǒnggieo hạt, gieo giống
- 博览会bólǎnhuìhội chợ triển lãm
- 薄弱bóruòyếu kém, mỏng manh
- 脖子bózicổ
- 不耐烦bú nàifánmất kiên nhẫn, sốt ruột
- 不顾búgùbất chấp, không đoái hoài
- 不料búliàokhông ngờ
- 不适búshìkhó chịu, không khoẻ; không thích hợp
- 不至于búzhìyúkhông đến mức
- 补bǔvá; bổ sung, bù; bồi bổ
- 捕bǔbắt, bắt giữ
- 补偿bǔchángbù đắp, đền bù
- 补课bǔkèhọc bù, dạy bù
- 补贴bǔtiētrợ cấp, phụ cấp
- 补习bǔxíhọc thêm, học bổ túc
- 布bùvải; bố trí (văn viết)
- 不安bù’ānbất an, lo lắng
- 不曾bùcéngchưa từng
- 不成bùchéngkhông được, không xong; (cuối câu) chẳng lẽ... sao
- 不得bùdékhông được, không thể (biểu thị cấm đoán)
- 部队bùduìbộ đội, quân đội
- 不禁bùjīnkhông kìm được, bất giác
- 不时bùshíthỉnh thoảng, chốc chốc
- 部位bùwèibộ phận, vị trí (nhất là trên cơ thể)
- 不许bùxǔkhông cho phép, cấm
- 不宜bùyíkhông nên, không thích hợp
- 不已bùyǐkhông ngớt, mãi không thôi (văn viết)
- 布置bùzhìbố trí, bày trí; giao (việc, bài tập)
- 不止bùzhǐkhông chỉ, hơn; không ngừng
- 步骤bùzhòubước (của quy trình)
- 猜测cāicèđoán, phỏng đoán
- 财产cáichǎntài sản
- 财富cáifùcủa cải, sự giàu có
- 才华cáihuátài hoa, tài năng
- 才能cáinéngtài năng, năng lực
- 财务cáiwùtài chính; phòng tài chính – kế toán
- 财物cáiwùtiền của, tài sản
- 材质cáizhìchất liệu
- 踩cǎigiẫm, đạp
- 采购cǎigòuthu mua, mua hàng (cho công ty)
- 彩虹cǎihóngcầu vồng
- 采集cǎijíthu thập, hái lượm
- 采纳cǎinàtiếp thu, chấp nhận (ý kiến)
- 彩票cǎipiàové số, xổ số
- 参展cānzhǎntham gia triển lãm (có gian hàng)
- 残疾cánjítàn tật, khuyết tật
- 仓库cāngkùkho, nhà kho
- 草原cǎoyuánthảo nguyên, đồng cỏ
- 侧cèbên, phía cạnh; nghiêng
- 策划cèhuàlên kế hoạch, trù tính
- 测量cèliángđo đạc, đo lường
- 策略cèlüèsách lược, chiến lược
- 层次céngcìtầng lớp, cấp độ; trình tự
- 层面céngmiànphương diện, cấp độ
- 叉chācái nĩa, cái chĩa; dấu gạch chéo
- 差异chāyìchênh lệch, sai khác
- 插座chāzuòổ cắm điện
- 查询cháxúntra cứu
