Ví dụ
在系统里可以查询每个料号的库存。
Zài xìtǒng li kěyǐ cháxún měi ge liàohào de kùcún.
Trên hệ thống có thể tra cứu tồn kho của từng mã vật tư.
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
