Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5 từ
khai (báo) hải quan
出口以前要报关。
Chūkǒu yǐqián yào bàoguān.
Trước khi xuất khẩu phải khai hải quan.
hải quan
货物在海关检查。
Huòwù zài hǎiguān jiǎnchá.
Hàng đang được hải quan kiểm tra.
container (công-te-nơ)
这批货要装一个集装箱。
Zhè pī huò yào zhuāng yí ge jízhuāngxiāng.
Lô hàng này cần đóng một container.
vận đơn đường biển (B/L)
货上船以后,船公司会出提单。
Huò shàng chuán yǐhòu, chuán gōngsī huì chū tídān.
Sau khi hàng lên tàu, hãng tàu sẽ phát hành vận đơn.
phiếu đóng gói (packing list)
报关需要发票和装箱单。
Bàoguān xūyào fāpiào hé zhuāngxiāngdān.
Khai hải quan cần hoá đơn và phiếu đóng gói.