Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
27 từ
tôi, mình, em, con… (ngôi thứ nhất số ít)
我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh / sinh viên.
muốn; nghĩ; nhớ
我想去中国。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.
Tôi muốn đi Trung Quốc.
cũng
我也是学生。
Wǒ yě shì xuéshēng.
Tôi cũng là học sinh / sinh viên.
có
我有一个姐姐。
Wǒ yǒu yí ge jiějie.
Tôi có một chị gái.
này, đây
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.
ở, tại (động từ / giới từ chỉ nơi chốn)
老师在教室。
Lǎoshī zài jiàoshì.
Giáo viên ở trong lớp.
thế nào, ra sao
你的工作怎么样?
Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?
Công việc của bạn thế nào?