Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5 từ
mắng, chửi
别骂他。
Bié mà tā.
Đừng mắng nó.
cây gai; tê (tê chân, tê lưỡi)
我的腿麻了。
Wǒ de tuǐ má le.
Chân tôi bị tê rồi.
mẹ (khẩu ngữ, thường nói 妈妈)
妈,我回来了。
Mā, wǒ huílái le.
Mẹ ơi, con về rồi.
con ngựa
这匹马很高。
Zhè pǐ mǎ hěn gāo.
Con ngựa này rất cao.
pinyin (phiên âm La-tinh của tiếng Phổ thông)
我先学拼音。
Wǒ xiān xué pīnyīn.
Tôi học pinyin trước.