Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
7 từ
ngại quá, xin lỗi (nhẹ, khi làm phiền)
不好意思,我来晚了。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Ngại quá, tôi đến muộn.
giúp (帮 + người + làm gì)
你帮我看一下,好吗?
Nǐ bāng wǒ kàn yíxià, hǎo ma?
Bạn xem giúp tôi một chút được không?
giúp đỡ (động từ ly hợp: 帮个忙, 帮我一个忙)
需要帮忙的话,告诉我。
Xūyào bāngmáng dehuà, gàosu wǒ.
Nếu cần giúp thì cứ nói với tôi.
phiền; làm phiền (麻烦你… = phiền bạn …)
麻烦你把这个文件打印一下。
Máfan nǐ bǎ zhège wénjiàn dǎyìn yíxià.
Phiền bạn in giúp văn bản này.
có thể … không (câu hỏi chính phản, nhờ lịch sự)
你能不能明天再来?
Nǐ néng bu néng míngtiān zài lái?
Mai bạn đến lại được không?
vất vả (辛苦了 = anh / chị vất vả rồi — lời cảm ơn)
大家辛苦了!
Dàjiā xīnkǔ le!
Mọi người vất vả rồi!
nhất định, chắc chắn
我一定按时完成。
Wǒ yídìng ànshí wánchéng.
Tôi nhất định hoàn thành đúng hạn.