Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
kiểm tra xác suất (lấy mẫu kiểm)
我们每批抽检五十个。
Wǒmen měi pī chōujiǎn wǔshí ge.
Mỗi lô chúng tôi lấy mẫu kiểm năm mươi cái.
vết xước (cũng nói 划痕 huáhén)
这个产品表面有一条刮痕。
Zhège chǎnpǐn biǎomiàn yǒu yì tiáo guāhén.
Bề mặt sản phẩm này có một vết xước.
ngoại quan, bề ngoài (sản phẩm)
外观检查没有问题。
Wàiguān jiǎnchá méiyǒu wèntí.
Kiểm tra ngoại quan không có vấn đề.