Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
7 từ
nhãn, tem
每个箱子上都要贴标签。
Měi ge xiāngzi shang dōu yào tiē biāoqiān.
Mỗi thùng đều phải dán nhãn.
xe nâng
用叉车把托盘搬到门口。
Yòng chāchē bǎ tuōpán bān dào ménkǒu.
Dùng xe nâng chuyển pallet ra cửa.
xuất kho
这批货今天下午出库。
Zhè pī huò jīntiān xiàwǔ chūkù.
Lô hàng này xuất kho chiều nay.
hàng tồn kho
这种产品的库存不多了。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de kùcún bù duō le.
Hàng tồn kho của sản phẩm này không còn nhiều.
kiểm đếm
请先清点一下箱子的数量。
Qǐng xiān qīngdiǎn yíxià xiāngzi de shùliàng.
Hãy kiểm đếm số thùng trước.
nhập kho
新到的货已经入库了。
Xīn dào de huò yǐjīng rùkù le.
Hàng mới về đã nhập kho rồi.
pallet, khay kê hàng
每个托盘放二十箱。
Měi ge tuōpán fàng èrshí xiāng.
Mỗi pallet để hai mươi thùng.