Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
9 từ
xin lỗi, lấy làm tiếc (trang trọng)
非常抱歉,给您添麻烦了。
Fēicháng bàoqiàn, gěi nín tiān máfan le.
Thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức cho anh / chị.
bị, được (đánh dấu câu bị động)
有几箱货被压坏了。
Yǒu jǐ xiāng huò bèi yāhuài le.
Có mấy thùng hàng bị đè hỏng.
xử lý
这件事我会马上处理。
Zhè jiàn shì wǒ huì mǎshàng chǔlǐ.
Việc này tôi sẽ xử lý ngay.
đổi hàng
我们马上给您换货。
Wǒmen mǎshàng gěi nín huànhuò.
Chúng tôi đổi hàng cho anh / chị ngay.
đạt chuẩn, hợp quy cách
这批产品都合格。
Zhè pī chǎnpǐn dōu hégé.
Lô sản phẩm này đều đạt chuẩn.
hài lòng
客户对我们的服务很满意。
Kèhù duì wǒmen de fúwù hěn mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
trả hàng
质量不合格的产品可以退货。
Zhìliàng bù hégé de chǎnpǐn kěyǐ tuìhuò.
Sản phẩm không đạt chất lượng có thể trả hàng.
khiếu nại
客户投诉我们的产品有问题。
Kèhù tóusù wǒmen de chǎnpǐn yǒu wèntí.
Khách hàng khiếu nại sản phẩm của chúng ta có vấn đề.
nguyên nhân
我们正在查原因。
Wǒmen zhèngzài chá yuányīn.
Chúng tôi đang tìm nguyên nhân.