Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5 từ
gọi điện thoại
他在给妈妈打电话。
Tā zài gěi māma dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện cho mẹ.
vẫn chưa
我还没吃午饭。
Wǒ hái méi chī wǔfàn.
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
họp
我们下午两点开会。
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
Chúng ta họp lúc hai giờ chiều.
đã (rồi)
他已经回家了。
Tā yǐjīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
đang (hành động đang diễn ra)
我正在开会,一会儿给你打电话。
Wǒ zhèngzài kāihuì, yíhuìr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang họp, lát nữa gọi lại cho bạn.