Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
14 từ
tiếng Hán, tiếng Trung
汉语不太难。
Hànyǔ bú tài nán.
Tiếng Trung không khó lắm.
tiếng Trung (ngôn ngữ, chữ viết)
我学中文。
Wǒ xué Zhōngwén.
Tôi học tiếng Trung.
đọc (thành tiếng)
请跟我读。
Qǐng gēn wǒ dú.
Hãy đọc theo tôi.
chữ Hán
这个汉字怎么读?
Zhège hànzì zěnme dú?
Chữ Hán này đọc thế nào?
giáo viên, thầy giáo, cô giáo
李老师是中国人。
Lǐ lǎoshī shì Zhōngguórén.
Thầy / cô Lý là người Trung Quốc.
khó
汉字很难吗?
Hànzì hěn nán ma?
Chữ Hán có khó không?
pinyin (phiên âm La-tinh của tiếng Phổ thông)
我先学拼音。
Wǒ xiān xué pīnyīn.
Tôi học pinyin trước.
nói
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.
bạn học, bạn cùng lớp
同学们好!
Tóngxuémen hǎo!
Chào cả lớp!
viết
我会写我的名字。
Wǒ huì xiě wǒ de míngzi.
Tôi biết viết tên mình.
học
你学什么?
Nǐ xué shénme?
Bạn học gì?
học sinh, sinh viên
她是大学生。
Tā shì dàxuéshēng.
Cô ấy là sinh viên đại học.
trường học
我们的学校很大。
Wǒmen de xuéxiào hěn dà.
Trường chúng tôi rất lớn.
học tập, học
我们一起学习吧。
Wǒmen yìqǐ xuéxí ba.
Chúng ta cùng học nhé.