Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5 từ
bao bì, đóng gói
包装有点儿破了。
Bāozhuāng yǒudiǎnr pò le.
Bao bì hơi bị rách.
kho, nhà kho
货已经放进仓库了。
Huò yǐjīng fàng jìn cāngkù le.
Hàng đã đưa vào kho rồi.
gửi hàng, xuất hàng
我们明天发货。
Wǒmen míngtiān fāhuò.
Mai chúng tôi gửi hàng.
kiểm tra
我们检查了一下,没有问题。
Wǒmen jiǎnchále yíxià, méiyǒu wèntí.
Chúng tôi đã kiểm tra, không có vấn đề gì.
logistics, vận chuyển hàng
物流公司说货在路上。
Wùliú gōngsī shuō huò zài lù shang.
Công ty vận chuyển nói hàng đang trên đường.