Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
đơn đặt hàng
这个订单很急。
Zhège dìngdān hěn jí.
Đơn hàng này rất gấp.
thanh toán, trả tiền
我们收到货以后付款。
Wǒmen shōudào huò yǐhòu fùkuǎn.
Chúng tôi nhận hàng xong thì thanh toán.
hàng, hàng hoá
这批货下个星期到。
Zhè pī huò xià ge xīngqī dào.
Lô hàng này tuần sau đến.
giao hàng
最晚什么时候交货?
Zuì wǎn shénme shíhou jiāohuò?
Muộn nhất khi nào giao hàng?
gấp, vội
不急,下个月给我就行。
Bù jí, xià ge yuè gěi wǒ jiù xíng.
Không gấp, tháng sau giao cho tôi là được.
càng sớm càng tốt, nhanh nhất có thể
请尽快安排发货。
Qǐng jǐnkuài ānpái fāhuò.
Vui lòng sớm sắp xếp gửi hàng.
lô, đợt (lượng từ cho hàng hoá)
第一批货已经到了。
Dìyī pī huò yǐjīng dào le.
Lô hàng đầu tiên đã đến rồi.
số lượng
数量越多,价格越低。
Shùliàng yuè duō, jiàgé yuè dī.
Số lượng càng nhiều, giá càng thấp.
đặt hàng, đặt đơn
我们今天下单。
Wǒmen jīntiān xiàdān.
Hôm nay chúng tôi đặt hàng.
chỉ cần (只要…就…)
只要你们今天下单,我们就能下周交货。
Zhǐyào nǐmen jīntiān xiàdān, wǒmen jiù néng xià zhōu jiāohuò.
Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.