Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
buôn bán (thường hàng cấm, người)
bát cơm; (bóng) nồi cơm, công việc kiếm sống
phạm tội
kiểu tóc
mệt mỏi, uể oải; yếu, không đủ sức
van (khoá)
nhiều, phong phú (chủng loại)
chống trộm
bất động sản
phòng ngừa, đề phòng
tường chống cháy; tường lửa (máy tính)
phòng hộ, bảo vệ
phòng thủ
phòng vệ
phòng chống lũ
phòng dịch
phòng ngự, chống đỡ
phồn hoa, sầm uất
buồn bực, phiền muộn
chữ phồn thể