防火墙

fánghuǒqiáng

tường chống cháy; tường lửa (máy tính)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 防6 nétBộ thủ: 阜 (dạng 阝) · bộ số 170/214
  • 火4 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214
  • 墙14 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.