辞

cí

từ biệt; từ chức, xin thôi việc; cho thôi việc, sa thải; từ chối; lời văn, từ ngữ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 辞13 nétBộ thủ: 辛 · bộ số 160/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.