Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
下个星期有汉语考试。
Xià ge xīngqī yǒu Hànyǔ kǎoshì.
Tuần sau có thi tiếng Trung.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập
Khuyến nghị của Trung Việt
kǎoshì
thi, kỳ thi
Ví dụ
下个星期有汉语考试。
Xià ge xīngqī yǒu Hànyǔ kǎoshì.
Tuần sau có thi tiếng Trung.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Học tập
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.