兴趣

xìngqù

hứng thú, sở thích

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 兴6 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 趣15 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.