HSK 3.0 — Cấp 7–9 七—九级
Một bài thi cho giai đoạn cao cấp (7–9) của HSK 3.0, gồm cả dịch và nói.
Cấu trúc đề chính thức
| Phần | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe听力 | 40 | 33 phút |
| Đọc阅读 | 40 | 50 phút |
| Viết写作 | 2 | 55 phút |
| Dịch翻译Phần Dịch chưa có trong ngân hàng luyện (cần thu âm / chấm nói) — chỉ hiện cấu trúc. | 4 | 42 phút |
| Nói口语Phần Nói chưa có trong ngân hàng luyện (cần thu âm / chấm nói) — chỉ hiện cấu trúc. | 5 | 20 phút |
| Tổng | 91 | 200 phút |
- Tổng số câu:
- 91 câu (nghe 40, đọc 40, viết 2, dịch 4, nói 5)
- Thời gian thi:
- Khoảng 200 phút
- Tổng điểm:
- Chưa công bố chính thức
- Điểm đạt:
- Chưa công bố chính thức
Thời gian trong bảng là thời gian làm từng phần. Thời gian thi ở mục thông tin kỳ thi còn gồm điền thông tin cá nhân và điền phiếu trả lời.
Đề mô phỏng theo cấu trúc đề cương: số câu và thời gian từng phần theo nguồn chính thức. Các dạng câu có tranh trong đề thật được thay bằng lựa chọn bằng chữ — trang ghi rõ ở từng phần.
Xem nguồn chính thứcTừ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
5600 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.
- 挨āisát cạnh, kề bên; lần lượt, theo thứ tự
- 挨家挨户āijiā-āihùtừng nhà một, đến từng hộ
- 哀求āiqiúvan nài, khẩn cầu
- 挨áibị, chịu (đánh, mắng); chịu đựng; lần lữa, kéo dài (thời gian)
- 癌áiung thư
- 癌症áizhèngbệnh ung thư
- 爱不释手àibúshìshǒuyêu thích đến mức không muốn rời tay
- 爱戴àidàikính yêu, yêu mến và kính trọng
- 暧昧àimèimập mờ, không rõ ràng; (quan hệ) ám muội
- 爱慕àimùngưỡng mộ; yêu mến, say mê
- 碍事àishìvướng víu, cản trở; (dùng phủ định) nghiêm trọng, có hại
- 爱惜àixīquý trọng, giữ gìn
- 艾滋病àizībìngbệnh AIDS, hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
- 安定āndìngổn định, yên ổn; làm cho ổn định
- 安抚ānfǔvỗ về, xoa dịu, an ủi
- 安眠药ānmiányàothuốc ngủ
- 安宁ānníngyên ổn, bình yên; thanh thản
- 安稳ānwěnvững vàng, yên ổn; điềm tĩnh
- 安详ānxiángđiềm đạm, ung dung, thanh thản
- 安心ānxīnyên tâm; chuyên tâm
- 安逸ānyìan nhàn, nhàn hạ thoải mái
- 安置ānzhìsắp xếp, bố trí (chỗ ở, công việc); an trí
- 暗地里àndìlǐngấm ngầm, lén lút, sau lưng
- 案件ànjiànvụ án
Lộ trình luyện cấp này

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
56005600 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.
Xem đủ 5600 từ
Luyện theo kỹ năng
Làm 5–20 câu một lượt, xem giải thích từng câu.
Nghe (12 câu) · Đọc (12 câu) · Viết (5 câu)
Luyện theo kỹ năng
Nắm kiến thức của cấp
Học từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp của cấp này trong khu Học tiếng Trung.
Đối chiếu khoá học với đề cương cấp này
Xem lại câu sai và ôn
Câu sai có giải thích; từ cần ôn nằm ở trang Ôn tập.
Mở trang Ôn tập
Lịch sử luyện thi HSK
Đăng nhập để lưu và xem lại lịch sử luyện thi.
Xem tất cả
