bị, chịu (đánh, mắng); chịu đựng; lần lữa, kéo dài (thời gian)
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
ái · āi
bị, chịu (đánh, mắng); chịu đựng; lần lữa, kéo dài (thời gian) · sát cạnh, kề bên; lần lượt, theo thứ tự
bị, chịu (đánh, mắng); chịu đựng; lần lữa, kéo dài (thời gian)
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
sát cạnh, kề bên; lần lượt, theo thứ tự
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9