艾滋病

àizībìng

bệnh AIDS, hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 艾
  • 滋
  • 病10 nétBộ thủ: 疒 · nạch (bệnh tật) · bộ số 104/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.