Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
1800 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 22 / 30 · từ 1261–1320
- 谈论tánlùnbàn luận, bàn tán
- 谈判tánpànđàm phán
- 弹性tánxìngtính đàn hồi; tính linh hoạt
- 探索tànsuǒthăm dò, tìm tòi, khám phá
- 探讨tàntǎonghiên cứu thảo luận, tìm hiểu
- 汤圆tāngyuánbánh trôi nước
- 糖果tángguǒkẹo
- 烫tàngnóng, bỏng; làm bỏng; uốn (tóc), là (quần áo)
- 掏tāomóc ra, lấy ra (từ túi); đào, khoét
- 逃táochạy trốn, bỏ chạy; trốn tránh
- 逃跑táopǎochạy trốn, đào tẩu
- 淘气táoqìnghịch ngợm
- 淘汰táotàiđào thải, loại bỏ
- 套餐tàocānsuất ăn theo phần; gói (dịch vụ)
- 特tèđặc biệt, rất (khẩu ngữ)
- 特长tèchángsở trường, năng khiếu
- 特地tèdìđặc biệt, cố ý, chuyên để
- 特定tèdìngnhất định, cụ thể, đặc định
- 特性tèxìngđặc tính
- 特意tèyìcố ý, đặc biệt
- 题材tícáiđề tài
- 提取tíqǔrút (tiền), nhận (hàng); chiết xuất
- 提示tíshìnhắc nhở, gợi ý; lời nhắc
- 体操tǐcāothể dục; thể dục dụng cụ
- 体积tǐjīthể tích
- 体系tǐxìhệ thống
- 添tiānthêm, bổ sung
- 天才tiāncáithiên tài; tài năng thiên bẩm
- 添加tiānjiāthêm vào, bổ sung
- 天然tiānránthiên nhiên, tự nhiên
- 天然气tiānránqìkhí thiên nhiên, khí đốt
- 天文tiānwénthiên văn
- 天下tiānxiàthiên hạ, cả thế giới
- 天真tiānzhēnngây thơ, hồn nhiên
- 田tiánruộng
- 田径tiánjìngđiền kinh
- 调节tiáojiéđiều tiết, điều chỉnh
- 跳水tiàoshuǐnhảy cầu (thể thao); lao dốc (giá cả)
- 贴近tiējìnáp sát, gần gũi
- 听话tīnghuànghe lời, vâng lời
- 听觉tīngjuéthính giác
- 听取tīngqǔlắng nghe (ý kiến, báo cáo)
- 通道tōngdàolối đi, đường thông; kênh
- 通风tōngfēngthông gió
- 通话tōnghuàgọi điện, đàm thoại
- 通信tōngxìnthông tin liên lạc; viết thư cho nhau
- 通讯tōngxùnthông tin liên lạc; bản tin, phóng sự
- 通用tōngyòngdùng chung, thông dụng
- 铜tóngđồng (kim loại)
- 同伴tóngbànbạn đồng hành, bạn bè
- 同行tónghángngười cùng nghề, đồng nghiệp
- 童话tónghuàtruyện cổ tích, đồng thoại
- 同类tónglèicùng loại, đồng loại
- 铜牌tóngpáihuy chương đồng
- 痛快tòngkuàisảng khoái, vui vẻ; thoải mái; dứt khoát
- 偷tōulấy trộm, ăn cắp
- 偷偷tōutōulén lút, vụng trộm
- 头脑tóunǎođầu óc, trí óc; đầu mối
- 投票tóupiàobỏ phiếu
- 投诉tóusùkhiếu nại
