天然气

tiānránqì

khí thiên nhiên, khí đốt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 天4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 然12 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.