特地

tèdì

đặc biệt, cố ý, chuyên để

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 特10 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214
  • 地6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.