Hẹn đi xem phim
明
王丽,这个周末你有空吗?
Wáng Lì, zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?
Vương Lệ, cuối tuần này bạn có rảnh không?
0:00 / 0:21 · câu 1/6
Lời thoại (6 câu) — bấm câu để nghe
Hẹn đi xem phim
Tiếng Trung sơ cấp 1 · Quán cà phê · 6 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
