Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
trọng lượng tịnh (net weight, N.W.)
净重十公斤,毛重十二公斤。
Jìngzhòng shí gōngjīn, máozhòng shí'èr gōngjīn.
Trọng lượng tịnh 10 ký, cả bì 12 ký.
trọng lượng cả bì (gross weight, G.W.)
这箱的毛重是十二公斤。
Zhè xiāng de máozhòng shì shí'èr gōngjīn.
Thùng này trọng lượng cả bì là 12 ký (kg).