Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
lương, tiền lương
这个工作的工资怎么样?
Zhège gōngzuò de gōngzī zěnmeyàng?
Lương của công việc này thế nào?
kinh nghiệm
我有三年工作经验。
Wǒ yǒu sān nián gōngzuò jīngyàn.
Tôi có ba năm kinh nghiệm làm việc.