Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
người hâm mộ, người theo dõi (fan)
这个网红有一百万粉丝。
Zhège wǎnghóng yǒu yìbǎi wàn fěnsī.
Người nổi tiếng trên mạng này có một triệu người theo dõi.
phát trực tiếp (livestream)
他晚上在网上直播卖衣服。
Tā wǎnshang zài wǎngshang zhíbō mài yīfu.
Buổi tối anh ấy livestream bán quần áo trên mạng.