Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
thông báo
我已经通知大家了。
Wǒ yǐjīng tōngzhī dàjiā le.
Tôi đã thông báo cho mọi người rồi.
sắp xếp, bố trí
请你安排一下明天的会议。
Qǐng nǐ ānpái yíxià míngtiān de huìyì.
Bạn sắp xếp cuộc họp ngày mai nhé.