Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
văn phòng
我的办公室在三楼。
Wǒ de bàngōngshì zài sān lóu.
Văn phòng tôi ở tầng ba.
giám đốc, quản lý
经理在开会。
Jīnglǐ zài kāihuì.
Giám đốc đang họp.
đồng nghiệp
这是我的同事小王。
Zhè shì wǒ de tóngshì Xiǎo Wáng.
Đây là đồng nghiệp của tôi, Tiểu Vương.