Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
báo giá; giá chào
请把最新的报价发给我。
Qǐng bǎ zuì xīn de bàojià fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tôi báo giá mới nhất.
bao gồm
报价不包括税。
Bàojià bù bāokuò shuì.
Báo giá chưa bao gồm thuế.
đơn giá
单价是多少?
Dānjià shì duōshao?
Đơn giá là bao nhiêu?
quy cách, thông số
请确认一下产品的规格。
Qǐng quèrèn yíxià chǎnpǐn de guīgé.
Vui lòng xác nhận quy cách sản phẩm.
giá, giá cả
这个价格包括运费吗?
Zhège jiàgé bāokuò yùnfèi ma?
Giá này đã gồm cước vận chuyển chưa?
gửi (qua bưu điện, chuyển phát)
样品已经寄出去了。
Yàngpǐn yǐjīng jì chūqù le.
Hàng mẫu đã gửi đi rồi.
nếu
如果数量大,可以便宜一点。
Rúguǒ shùliàng dà, kěyǐ piányi yìdiǎn.
Nếu số lượng lớn thì có thể rẻ hơn một chút.
số lượng
数量越多,价格越低。
Shùliàng yuè duō, jiàgé yuè dī.
Số lượng càng nhiều, giá càng thấp.
hàng mẫu
能先寄几个样品吗?
Néng xiān jì jǐ ge yàngpǐn ma?
Gửi trước vài mẫu được không?
cước vận chuyển
运费由我们负责。
Yùnfèi yóu wǒmen fùzé.
Cước vận chuyển do chúng tôi chịu.