Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
vui buồn tan hợp; những thăng trầm của đời người
đau đớn, bi thống
thấp hèn, hèn mọn
bi ai, đau buồn
bôn ba, chạy vạy
chạy nhanh, phi nước đại
lao tới, đi đến (nơi nào đó)
căng (dây, vải); khâu lược
băng gạc, băng y tế
sụp đổ, tan vỡ; suy sụp (tinh thần)
bổn phận; an phận, biết giữ mình
vốn, tiền vốn; vốn liếng (nghĩa bóng)
bản lĩnh, tài năng
bản chất, bản sắc; màu gốc
bản tính
ý định ban đầu, ý muốn thật
dựa trên, căn cứ vào (nguyên tắc, tinh thần)
áp sát, tiến sát
nho nhã lịch sự, lễ độ
rực rỡ, sặc sỡ; rơi lả tả