悲欢离合

bēihuān-líhé

vui buồn tan hợp; những thăng trầm của đời người

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 悲
  • 欢6 nétBộ thủ: 欠 · bộ số 76/214
  • 离10 nétBộ thủ: 禸 · bộ số 114/214
  • 合6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.