Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1725 từ
Bắc Cực
bản năng
bản thân, tự thân (sự vật)
bản địa, trong nước; lãnh thổ chính
ép, ép buộc, bức bách
lính, binh lính
phát sóng; gieo (hạt)
gieo hạt, gieo giống
bày, đặt; lắc, đung đưa
bày biện, sắp đặt
điểm phần trăm
hàng bách hoá
thoát khỏi, thoát ra
bản, phiên bản; trang (báo)
phiên bản
tấm gương, hình mẫu
bảo quản, cất giữ; chắc chắn (khẩu ngữ)
chăm sóc sức khoẻ, bảo vệ sức khoẻ
giữ ấm
bảo đảm; sự bảo đảm