百分点

bǎifēndiǎn

điểm phần trăm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 百6 nétBộ thủ: 白 · bộ số 106/214
  • 分4 nétBộ thủ: 刀 (dạng 刂) · đao (dao) · bộ số 18/214
  • 点9 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.