Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
98 từ
đứng dậy, dậy; (bổ ngữ xu hướng: lên, bắt đầu)
lên đây, đi lên
bên trên, phía trên
lên mạng, vào mạng
việc, sự việc
lúc, khi; giờ
trung tâm thương mại
cặp sách
tay
đồng hồ đeo tay
nhảy, khiêu vũ
đá
nước ngoài
vạn, mười nghìn
vị (lượng từ lịch sự cho người)
bên dưới, phía dưới; tiếp theo
đi xuống; tiếp tục (bổ ngữ)
trẻ con, đứa trẻ
hồi nhỏ, lúc bé
họ tên