起来

qǐlái

đứng dậy, dậy; (bổ ngữ xu hướng: lên, bắt đầu)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 起10 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214
  • 来7 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.