塑料

sùliào

nhựa

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 塑13 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214
  • 料10 nétBộ thủ: 斗 · bộ số 68/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “塑料”