信用

xìnyòng

uy tín, chữ tín; tín dụng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 信9 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 用5 nétBộ thủ: 用 · bộ số 101/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.