Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
1600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 26 / 27 · từ 1501–1560
- 直zhíthẳng; thẳng thắn; cứ, mãi (phó từ)
- 直播zhíbōphát trực tiếp (livestream)
- 职场zhíchǎngnơi làm việc, môi trường công sở
- 职工zhígōngcông nhân viên chức
- 执行zhíxíngthi hành, thực hiện
- 止zhǐdừng, ngừng; đến (mốc thời gian)
- 指导zhǐdǎochỉ đạo, hướng dẫn
- 至zhìđến, tới
- 治zhìchữa (bệnh); trị, quản lý
- 制订zhìdìngsoạn thảo, lập ra (kế hoạch, phương án)
- 制定zhìdìngđặt ra, ban hành (luật, chính sách)
- 制度zhìdùchế độ, quy chế
- 智慧zhìhuìtrí tuệ
- 至今zhìjīnđến nay, cho đến bây giờ
- 治疗zhìliáođiều trị, chữa trị
- 智能zhìnéngthông minh (thiết bị, công nghệ); trí năng
- 志愿者zhìyuànzhětình nguyện viên
- 制造zhìzàochế tạo, sản xuất; gây ra
- 制作zhìzuòchế tác, làm ra, sản xuất
- 中华ZhōnghuáTrung Hoa
- 中华民族Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung Hoa
- 中级zhōngjítrung cấp
- 中介zhōngjièmôi giới (nhà đất)
- 中期zhōngqīgiai đoạn giữa, trung kỳ
- 中外zhōngwàiTrung Quốc và nước ngoài
- 中心zhōngxīntrung tâm; giữa
- 中药zhōngyàothuốc Đông y, thuốc bắc
- 中医zhōngyīĐông y, Trung y; thầy thuốc Đông y
- 种类zhǒnglèichủng loại, loại
- 种子zhǒngzihạt giống
- 重大zhòngdàtrọng đại, quan trọng
- 众多zhòngduōđông đảo, rất nhiều
- 重量zhòngliàngtrọng lượng
- 种植zhòngzhítrồng trọt, gieo trồng
- 周年zhōuniántròn năm, (lễ) kỷ niệm năm
- 猪zhūcon lợn, con heo
- 逐步zhúbùtừng bước, dần dần
- 逐渐zhújiàndần dần
- 竹子zhúzicây tre, trúc
- 煮zhǔnấu, luộc
- 主持zhǔchíchủ trì, dẫn chương trình
- 主动zhǔdòngchủ động
- 主观zhǔguānchủ quan
- 主人zhǔrénchủ nhà; chủ nhân, người chủ
- 主任zhǔrènchủ nhiệm, trưởng (phòng, ban)
- 主食zhǔshímón chính, lương thực chính (cơm, mì…)
- 主题zhǔtíchủ đề
- 主席zhǔxíchủ tịch
- 注册zhùcèđăng ký
- 住房zhùfángnhà ở
- 住宿zhùsùở trọ, lưu trú; chỗ ở
- 住址zhùzhǐđịa chỉ nơi ở
- 注重zhùzhòngchú trọng, coi trọng
- 抓zhuābắt, nắm, chộp; gãi
- 抓紧zhuājǐntranh thủ, khẩn trương; nắm chặt
- 专家zhuānjiāchuyên gia
- 专心zhuānxīnchuyên tâm, chăm chú
- 转变zhuǎnbiànchuyển biến, thay đổi
- 转告zhuǎngàonhắn lại, chuyển lời
- 装饰zhuāngshìtrang trí; đồ trang trí
