Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
gửi bù (hàng thiếu / hỏng)
少的十箱我们明天补发。
Shǎo de shí xiāng wǒmen míngtiān bǔfā.
Mười thùng còn thiếu ngày mai chúng tôi gửi bù.
khắc phục, chấn chỉnh (sau sự cố)
发现问题以后要马上整改。
Fāxiàn wèntí yǐhòu yào mǎshàng zhěnggǎi.
Phát hiện vấn đề rồi phải khắc phục ngay.