Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
ưu đãi
长期合作可以给您优惠。
Chángqī hézuò kěyǐ gěi nín yōuhuì.
Hợp tác lâu dài có thể ưu đãi cho anh / chị.