Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
sản xuất
工厂下周开始生产。
Gōngchǎng xià zhōu kāishǐ shēngchǎn.
Nhà máy tuần sau bắt đầu sản xuất.